bào nang

bào nang

Bác sĩ phát hiện một bào nang nhỏ trên buồng trứng của cô ấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Cấu trúc dạng túi, bao bọc: "bào nang" một cấu trúc nhỏ, dạng túi hoặc bao, thường vách bọc, chứa các tế bào, chất lỏng, hoặc vật chất khác bên trong. có thể tồn tại như một giai đoạn trong vòng đời của một số sinh vật.
    • Dạng tồn tại của vi sinh vật: "bào nang" còn chỉ dạng bất hoạt, vỏ bọc dày của một số vi khuẩn hoặc động vật nguyên sinh, giúp chúng chống chịu với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một số loại nấm tạo ra bào nang để tồn tại qua mùa đông. (Cấu trúc này giúp chúng bảo vệ bào tử.)
    • Bác sĩ phát hiện một bào nang nhỏ trong buồng trứng qua hình ảnh siêu âm. (Đây một túi chứa dịch hoặc .)
    • Ký sinh trùng amip có thể hình thành bào nang khi môi trường không thuận lợi. (Vỏ bọc giúp chúng sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bào nang buồng trứng": một túi chứa dịch phát triển trên hoặc trong buồng trứng.

    • Hầu hết bào nang buồng trứng lành tính có thể tự tiêu. (Các túi dịch này thường vô hại.)
  • "giai đoạn bào nang": giai đoạn trong vòng đời sinh vật tồn tại dưới dạng vỏ bọc bảo vệ.

    • Trong giai đoạn bào nang, vi khuẩn có thể chịu được nhiệt độ cao. (Chúng trở nên rất đề kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nang (danh từ): túi, bao chứa dịch hoặc chất khác trong cơ thể; thường dùng trong y học ( dụ: nang thận, nang tóc).
  • Kén (danh từ): vỏ bọc do ấu trùng một số côn trùng tạo ra; hoặc dạng nghỉ của một số vi sinh vật ( dụ: kén ngủ).
  • Túi bào tử (danh từ): cấu trúc chứa bào tửthực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Kén (trong một số ngữ cảnh sinh học).
  • Túi bào (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Nang (trong y học).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bào nang".